辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "bàn trà" (1件)

bàn trà
日本語 名ティーテーブル
マイ単語
Họ uống trà quanh chiếc bàn trà mới.
彼らは新しいティーテーブルを囲んでお茶を飲んだ。

swap_horiz 類語検索結果 "bàn trà" (1件)

bạn trai
play
日本語 名彼氏
マイ単語
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる

format_quote フレーズ検索結果 "bàn trà" (7件)

cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
không biết nên biếu gì bố mẹ bạn trai
彼の親に何を贈るべきか分からない
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
彼女は彼氏を家に連れてきた。
Người bán trả tiền thối cho tôi.
店員は私におつりを渡す。
Họ uống trà quanh chiếc bàn trà mới.
彼らは新しいティーテーブルを囲んでお茶を飲んだ。